
G. Tutcuoğlu là tiền vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Etimesgut Belediye Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 429 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 429 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/01/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Malatyaspor | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Sanliurfaspor | Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ankarademirspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Yeni Amasya Spor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Orduspor 1967 SK | Yeni Amasya Spor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Erbaaspor S | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Hacettepe SK | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Yeni Orduspor | Hacettepe SK | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Belediye Vanspor | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Malatyaspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Aksarayspor | Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Diyarbakirspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Belediye Vanspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Bayburt Ozel Idare | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Ankarademirspor | Bayburt Ozel Idare | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Cayirova Spor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2015 | Gebzespor | Cayirova Spor | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | Darica Genclerbirligi | Gebzespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Darica Genclerbirligi Youth | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |