
G. Merbah là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Hassania Agadir.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 13/08/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/02/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 20/07/2021 | 26 | 475 nghìn € |
| 01/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/07/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 05/02/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 13/04/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/01/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | JS kabylie | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ittihad Riadi Tanger | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Raja Club Athletic | Ittihad Riadi Tanger | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | Ittihad Riadi Tanger | Raja Club Athletic | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Raja Club Athletic | Ittihad Riadi Tanger | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | CR Belouizdad | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | NA Hussein Dey | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RC Arbaa | NA Hussein Dey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RC Kouba | RC Arbaa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JS Kabylie U21 | RC Kouba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NARB Reghaïa | JS Kabylie U21 | Chuyển nhượng | — |