Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

G. Mafwenta

Naftan NovopolotskTiền vệZAM
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

G. Mafwenta là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
458Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—171636810500——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 368 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của G. Mafwenta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MarocB 0-2dự bị00000—0———
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ NigerB 1-2dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Cộng hòa CongoT 4-2100000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202322175 nghìn €
19/12/202322250 nghìn €
04/06/202423300 nghìn €
16/12/202423350 nghìn €
09/06/202524300 nghìn €
20/10/202524250 nghìn €
28/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Free playerNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
30/06/2025VyskovFree playerTrở lại—
29/06/2025Metalist 1925 KharkivVyskovCho mượn—
05/09/2024VyskovMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
29/11/2022Real MonarchsVyskovCho mượn—
26/04/2022VyskovReal MonarchsChuyển nhượng—
19/08/2021Zanaco FCVyskovChuyển nhượng—
29/06/2021Buildcon FCZanaco FCCho mượn—
30/09/2020Zanaco FCBuildcon FCChuyển nhượng—
31/12/2018—Zanaco FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com