
Fynn Talley là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Drogheda United.
Tiểu sử Fynn Talley
Fynn Talley là thủ môn quốc tịch England, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Drogheda United. Cầu thủ thuận chân phải và được chuyển nhượng đến Drogheda United vào ngày 19/01/2026. Ở mùa 2026 tại Ireland Premier Division, Talley có 12 trận ra sân, 45 lần cứu thua trong 1037 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.127Phút
50Cứu thua
36%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 13 | 12 | 1.127 | 50 | 10 | 23 | 36% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.127 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 50
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/419 (36%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 103/365 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 270
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 5/30 | 0 | — | — | 7,62 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 6,69 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 79 | 4 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 0/1 | — | 7,80 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 47 | 3 | 2 | 0 | 9/24 | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Free Player | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kitchee | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | Peterborough United | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Brighton U23 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Cliftonville | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Brighton U23 | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Gosport Borough | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 21/01/2022 | Brighton U23 | Gosport Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2020 | Burgess Hill Town | Brighton Hove Albion U18 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Brighton Hove Albion U18 | Burgess Hill Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Arsenal (Youth) | Brighton & Hove Albion Youth | Chuyển nhượng | — |