Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fynn Schenten

Roda JCTiền đạoGER
19Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Fynn Schenten là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—811520002058%25%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/24 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fynn Schenten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-113001011/300/2—6,62
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-221000001/201/5—6,17
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-01300000—00/4—6,38
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-045000005/902/4—6,50
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-016000002/301/1—6,53
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-113001001/20——6,73
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2600000—0——6,49
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-125000014/50——6,23
02/05/2026GER JBHvs Bayern Munchen U19T 4-058104218/912/8—7,96

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20262026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202618800 nghìn €
19/03/2026181,0 triệu €
26/05/2026181,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026FC KölnRoda JCChuyển nhượng—
28/01/2026Koln U19FC KölnChuyển nhượng—
30/06/2024Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20231.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2016SV Wachtberg Jugend1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com