Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fynn Arkenberg

Hannover 96 AmHậu vệGER
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Fynn Arkenberg là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96 Am.

Tiểu sử Fynn Arkenberg

Fynn Arkenberg là hậu vệ thi đấu cho Hannover 96 Am, mang quốc tịch Đức và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 900 phút thi đấu. Với giá trị thị trường 125 nghìn €, cầu thủ có mức cao nhất 200 nghìn € được ghi nhận năm 2019. Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111199000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20151950 nghìn €
03/11/20151975 nghìn €
24/02/20161975 nghìn €
21/07/201620200 nghìn €
22/01/201720200 nghìn €
26/06/201721200 nghìn €
26/09/201721150 nghìn €
08/02/201821150 nghìn €
29/06/201822200 nghìn €
14/01/201922200 nghìn €
13/06/201923175 nghìn €
20/01/202023150 nghìn €
21/06/202024125 nghìn €
04/01/202124100 nghìn €
25/06/202125100 nghìn €
29/12/202125100 nghìn €
31/05/202226100 nghìn €
28/12/202226100 nghìn €
20/06/202327100 nghìn €
29/12/202327100 nghìn €
19/06/202428100 nghìn €
26/09/202428150 nghìn €
29/12/202428150 nghìn €
10/06/202529150 nghìn €
18/12/202529125 nghìn €
16/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Hannover 96 AmGuterslohChuyển nhượng—
14/07/2022HavelseHannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2021SV RodinghausenHavelseChuyển nhượng—
12/08/2019Hallescher FCSV RodinghausenChuyển nhượng—
30/06/2018Hannover 96 AmHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2017Hannover 96Hannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2016Hannover 96 AmHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2015Hannover 96 U19Hannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2013Hannover 96 U17Hannover 96 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011TSV Havelse YouthHannover 96 U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com