
Fynn Arkenberg là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96 Am.
Tiểu sử Fynn Arkenberg
Fynn Arkenberg là hậu vệ thi đấu cho Hannover 96 Am, mang quốc tịch Đức và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 900 phút thi đấu. Với giá trị thị trường 125 nghìn €, cầu thủ có mức cao nhất 200 nghìn € được ghi nhận năm 2019. Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/11/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/09/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hannover 96 Am | Gutersloh | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Havelse | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Rodinghausen | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Hallescher FC | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hannover 96 Am | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hannover 96 Am | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV Havelse Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |