Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Furkan Soyalp

AmedsporTiền vệTUR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Furkan Soyalp là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Amedspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7440610110374%47%206,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/175 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Furkan Soyalp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0630000017/2525/9V6,43
10/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 2-2890030125/3435/10—6,39
21/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 3-2901022024/3322/9—7,27
14/09/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 5-0850100431/4004/5—8,00
06/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 2-2450031020/2613/7—6,25
01/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 2-129002009/1235/10V5,95
25/08/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-25000005/500/1—6,02
17/05/2026Süper Ligvs KonyasporT 2-124001107/900/1—6,51
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-3540020013/1924/11—5,82
04/05/2026Süper Ligvs EyupsporH 1-1200021110/1301/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 475 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20121650 nghìn €
13/06/201318100 nghìn €
23/07/201419100 nghìn €
21/07/201520150 nghìn €
17/01/201620150 nghìn €
13/07/201621300 nghìn €
09/01/201721200 nghìn €
08/06/201721150 nghìn €
11/02/201822200 nghìn €
28/05/201822500 nghìn €
03/01/201923700 nghìn €
03/06/201923450 nghìn €
02/01/202024450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
03/08/202025400 nghìn €
22/12/202025400 nghìn €
15/03/202125300 nghìn €
20/05/202125300 nghìn €
11/10/202126250 nghìn €
03/01/202226250 nghìn €
30/03/2022261,2 triệu €
31/05/2022261,0 triệu €
26/10/2022271,0 triệu €
13/03/2023271,4 triệu €
07/06/2023271,2 triệu €
26/09/2023281,2 triệu €
20/12/2023281,1 triệu €
14/03/2024281,1 triệu €
30/05/202428800 nghìn €
03/10/202429700 nghìn €
22/12/202429600 nghìn €
19/03/202529475 nghìn €
17/06/202530400 nghìn €
16/12/202530400 nghìn €
20/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026KayserisporAmedsporChuyển nhượng—
07/09/2025Gaziantep Futbol KulübüKayserisporChuyển nhượng—
29/06/2023Adana DemirsporGaziantep Futbol KulübüCho mượn—
15/02/2023Gaziantep Futbol KulübüAdana DemirsporChuyển nhượng—
17/08/2020Başakşehir Futbol KulübüGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
02/08/2020Gaziantep Futbol KulübüBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
01/09/2019Başakşehir Futbol KulübüGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2019BursasporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
11/01/2017BandirmasporBursasporCho mượn—
31/07/2016BursasporBandirmasporChuyển nhượng—
30/06/2015Bursaspor U21BursasporChuyển nhượng—
29/06/2015BandirmasporBursaspor U21Cho mượn—
05/01/2015Bursaspor U21BandirmasporChuyển nhượng—
30/06/2013Bursaspor U18Bursaspor U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Bursaspor U17Bursaspor U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Bursaspor U16Bursaspor U17Chuyển nhượng—
04/01/2011Bursa Merinosspor Youth (1938 - 2015)Bursaspor U16Chuyển nhượng—
27/10/2010Ankaraspor YouthBursa Merinosspor Youth (1938 - 2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com