
Furkan Orak là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 419 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 83% | 67% | 2 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/224 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/37 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/37 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 45/50 | 1 | 2/4 | V | 7,80 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/55 | 2 | 7/7 | — | 6,96 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/53 | 3 | 5/7 | — | 7,53 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 4/5 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/7 | — | 5,87 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/20 | 1 | 4/6 | V | 6,04 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Caykur Rizespor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Esenler Erokspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Catalcaspor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Ödemis Spor | Catalcaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Gaziemir GOG Spor | Ödemis Spor | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2021 | Ödemis Spor | Gaziemir GOG Spor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực42