Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Furkan Metin

BolusporHậu vệTUR
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Furkan Metin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Boluspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—20490000084%70%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Furkan Metin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-1330000112/1426/8—6,77
10/10/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-116000004/501/2V6,14
05/09/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-6dự bị00000—0———
29/08/2026Turkish First League@ MuglasporB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20201825 nghìn €
29/12/202018300 nghìn €
01/06/202119350 nghìn €
21/10/202119300 nghìn €
16/01/202219300 nghìn €
09/06/202220300 nghìn €
14/11/202220250 nghìn €
02/04/202320200 nghìn €
22/06/202321125 nghìn €
28/12/20232175 nghìn €
02/06/202422100 nghìn €
02/01/202522125 nghìn €
19/06/202523125 nghìn €
04/01/20262350 nghìn €
04/02/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026SariyerBolusporChuyển nhượng—
31/07/2026MalatyasporSariyerChuyển nhượng—
04/02/2026Karacabey BelediyesporMalatyasporChuyển nhượng—
13/08/2024AltinorduKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
03/08/2020Altinordu U19AltinorduChuyển nhượng—
30/06/2019AltinorduU17Altinordu U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Altinordu U16AltinorduU17Chuyển nhượng—
30/06/2017Altinordu FK YouthAltinordu U16Chuyển nhượng—
18/12/2016Altinordu U16Altinordu FK YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Altinordu FK YouthAltinordu U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com