Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Furkan Köse

ElazigsporThủ mônTUR
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Furkan Köse là thủ môn 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Elazigspor.

Tiểu sử Furkan Köse

Furkan Köse là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Elazigspor, mang quốc tịch Turkey và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Turkish Second League với tổng 476 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2015. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—77566000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 566 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20121950 nghìn €
04/01/20131950 nghìn €
04/07/20132050 nghìn €
19/01/20142050 nghìn €
30/06/201421500 nghìn €
04/01/201521500 nghìn €
07/06/201522400 nghìn €
03/01/201622400 nghìn €
13/07/201623400 nghìn €
08/01/201723200 nghìn €
29/06/201724100 nghìn €
04/02/201824150 nghìn €
29/05/201825150 nghìn €
29/12/20192625 nghìn €
26/08/20202725 nghìn €
29/12/20202725 nghìn €
01/06/20212825 nghìn €
13/02/202228200 nghìn €
19/06/202229225 nghìn €
14/11/202229200 nghìn €
02/04/202329200 nghìn €
22/06/202330150 nghìn €
28/12/202330200 nghìn €
02/06/202431200 nghìn €
15/10/202431225 nghìn €
08/01/202531175 nghìn €
01/04/202531175 nghìn €
24/06/202532125 nghìn €
04/01/202632100 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €
08/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com