
Furkan Gedik là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 290 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 72% | 33% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/91 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/5 | V | 6,11 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 18 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 15/10/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Kocaelispor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mus SK | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Derince Belediyespor | Mus SK | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Kocaelispor | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aksarayspor | Kocaelispor | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Kocaelispor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2020 | Kocaelispor U19 | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kocaelispor Youth | Kocaelispor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Kardemir Karabükspor Youth | Kocaelispor Youth | Chuyển nhượng | — |