
Furkan Ayaz Özcan là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Tiểu sử Furkan Ayaz Özcan
Furkan Ayaz Özcan là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Genclerbirligi, mang quốc tịch Turkey và hiện 17 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Gần nhất, cầu thủ được chuyển nhượng đến Genclerbirligi từ đội trẻ Genclerbirligi Ankara Youth vào ngày 30/06/2025. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, còn hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/16 | V | 6,08 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Galatasaray | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 20/03/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2025 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 16 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Hacettepe Spor Youth | Genclerbirligi Ankara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Genclerbirligi Ankara Youth | Hacettepe Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Keciörenspor Jugend | Genclerbirligi Ankara Youth | Chuyển nhượng | — |