
Furkan·Akin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bulvarspor.
Tiểu sử Furkan·Akin
Furkan·Akin là tiền vệ người Thổ Nhĩ Kỳ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bulvarspor và 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận, ghi 1 bàn thắng và thi đấu tổng cộng 425 phút, toàn bộ trong giải Turkish Third League. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 100 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 13/08/2026, cầu thủ chuyển từ Turk Metal Kirikkale sang Bulvarspor, trước đó đã gia nhập Turk Metal Kirikkale từ Derince Belediyespor vào ngày 01/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
510Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 510 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 510 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/07/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Turk Metal Kirikkale | Bulvarspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Derince Belediyespor | Turk Metal Kirikkale | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Free player | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2024 | Fethiyespor | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | FC Gomel | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Dinamo-Auto | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Darica Genclerbirligi | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Darica Genclerbirligi Youth | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Boluspor U21 | Darica Genclerbirligi Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Boluspor U19 | Boluspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2017 | Sultanbeyli Belediye Spor Youth | Boluspor U19 | Chuyển nhượng | — |