Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Funso Ojo

Tiền vệBEL
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Funso Ojo là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Funso Ojo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026Cúp FA@ ChelseaB 0-7900000014/2125/6—5,59
28/03/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersB 0-4900000053/6001/5V6,00
25/03/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversB 0-1540000013/2112/4—5,70
21/03/2026Hạng Ba Anhvs Bolton WanderersT 1-0900010120/3303/11—6,25
18/03/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 2-3900000230/3612/2—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 600 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/20081750 nghìn €
07/01/200917100 nghìn €
24/05/200917200 nghìn €
31/07/201018600 nghìn €
01/02/201220400 nghìn €
09/02/201422400 nghìn €
10/08/201422500 nghìn €
10/02/201523500 nghìn €
30/06/201523500 nghìn €
10/11/201524800 nghìn €
04/02/2016241,0 triệu €
14/07/2016241,0 triệu €
17/01/2017251,2 triệu €
06/06/2017251,2 triệu €
23/10/2017261,0 triệu €
19/08/201927750 nghìn €
04/02/202028750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
20/07/202028600 nghìn €
17/01/202129400 nghìn €
27/06/202129400 nghìn €
30/12/202130425 nghìn €
26/06/202230450 nghìn €
04/04/202331350 nghìn €
08/06/202331225 nghìn €
26/12/202332175 nghìn €
27/06/202432150 nghìn €
26/12/202433125 nghìn €
17/06/202533100 nghìn €
29/06/202533100 nghìn €
25/11/20253475 nghìn €
11/05/20263450 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Port ValeFree playerTrở lại—
30/05/2025Shrewsbury TownPort ValeCho mượn—
29/08/2024Port ValeShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2022AberdeenPort ValeChuyển nhượng—
30/05/2021Wigan AthleticAberdeenCho mượn—
20/01/2021AberdeenWigan AthleticChuyển nhượng—
13/07/2019Scunthorpe UnitedAberdeenHết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
17/07/2017Willem IIScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015DordrechtWillem IIChuyển nhượng—
05/02/2014Free playerDordrechtChuyển nhượng—
30/01/2014Royal AntwerpFree playerTrở lại—
28/08/2013Beerschot AC (-2013)Royal AntwerpChuyển nhượng—
30/06/2012PSV EindhovenBeerschot AC (-2013)Chuyển nhượng—
31/05/2011VVV VenloPSV EindhovenCho mượn—
31/12/2010PSV EindhovenVVV VenloChuyển nhượng—
31/12/2008PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2008PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2007PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Beerschot AC YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com