
Funso Ojo
Tiền vệBEL
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Funso Ojo là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Cúp FA | @ Chelsea | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 5/6 | — | 5,59 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 1/5 | V | 6,00 |
| 25/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/4 | — | 5,70 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/33 | 0 | 3/11 | — | 6,25 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 2/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/01/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/05/2009 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/07/2010 | 18 | 600 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/11/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/10/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/08/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 425 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Port Vale | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2025 | Shrewsbury Town | Port Vale | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Port Vale | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aberdeen | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Wigan Athletic | Aberdeen | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Aberdeen | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Scunthorpe United | Aberdeen | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 17/07/2017 | Willem II | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dordrecht | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2014 | Free player | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Royal Antwerp | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2013 | Beerschot AC (-2013) | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PSV Eindhoven | Beerschot AC (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | VVV Venlo | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | PSV Eindhoven | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Beerschot AC Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực45