Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fuad Sule

Ballymena United FCTiền vệIRL
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fuad Sule là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Ballymena United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
968Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—111196800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 968 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20212450 nghìn €
20/06/20222575 nghìn €
10/12/202225125 nghìn €
21/05/202326175 nghìn €
26/12/202326225 nghìn €
22/05/202427225 nghìn €
12/12/202427200 nghìn €
19/05/202528250 nghìn €
18/12/202528200 nghìn €
10/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Persis Solo FCBallymena United FCChuyển nhượng—
03/07/2025Glentoran FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
07/07/2023Larne FCGlentoran FCChuyển nhượng—
30/06/2018BarnetLarne FCChuyển nhượng Free—
31/12/2017BohemiansBarnetHết hạn mượn—
31/12/2016St. Patricks U19BohemiansChuyển nhượng Free—
31/12/2014Shamrock Rovers U19St. Patricks U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com