
Fu Shang là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
4Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 4 | 552 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 77% | 48% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/158 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/60 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 5,89 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 5,64 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/2 | V | 5,69 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 4/7 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Shijiazhuang Gongfu | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Guangxi Hengchen | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Shijiazhuang Gongfu | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ganzhou Ruishi | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 05/05/2022 | Shijiazhuang Gongfu | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | Qinghai Oulu International | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Unknown | Qinghai Oulu International | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Beijing BSU(2004-2023) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Beijing BSU Youth | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực33