
Fu Jie là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Jixiang.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 5,97 |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 24/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/04/2023 | 22 | — |
| 20/03/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Qingdao Red Lions | Shenzhen Jixiang | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2026 | Ganzhou Ruishi | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Shanxi Chongde Ronghai | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Shaanxi Union | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Dingnan United | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Dingnan Ganlian U21 | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Dingnan Ganlian U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Beijing Chengfeng Reserves | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực26