Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fu Jie

Shenzhen JixiangTiền vệCHN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fu Jie là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Jixiang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—219020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fu Jie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/06/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiH 0-013000002/30——6,48
20/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 0-09000000—0——6,10
14/06/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 2-1dự bị00000—0———
07/06/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduH 1-1dự bị00000—0———
27/05/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiT 3-217000002/200/3V5,97
23/05/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-112000002/211/3—6,35
04/05/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 1-1dự bị00000—0———
30/04/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 1-11000000—11/2—6,45
24/04/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BB 0-132001004/412/4—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20201925 nghìn €
06/06/20222125 nghìn €
08/01/20232125 nghìn €
19/04/202322—
20/03/20242310 nghìn €
16/06/20242325 nghìn €
02/12/20242325 nghìn €
22/06/20252450 nghìn €
08/12/20252425 nghìn €
16/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Qingdao Red LionsShenzhen JixiangChuyển nhượng—
10/03/2026Ganzhou RuishiQingdao Red LionsChuyển nhượng—
27/02/2025Shanxi Chongde RonghaiGanzhou RuishiChuyển nhượng—
21/02/2024Shaanxi UnionShanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
19/04/2023Dingnan UnitedShaanxi UnionChuyển nhượng—
04/05/2022Dingnan Ganlian U21Dingnan UnitedChuyển nhượng—
05/04/2021Beijing Chengfeng(1995-2021)Dingnan Ganlian U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy63
  • Sức mạnh38
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com