Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fu Hao

25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fu Hao là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.

Tiểu sử Fu Hao

Fu Hao là cầu thủ vị trí Tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Wenzhou Professional Football Club, mang quốc tịch China, sinh ngày 04/06/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, Fu Hao ra sân 6 trận trong Chinese Football League 2 với tổng 68 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 50 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất là từ Wuxi Wugo đến Wenzhou Professional Football Club vào ngày 20/02/2026. Chiều cao 180 cm và cân nặng 70 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—60680001083%50%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fu Hao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Shenzhen 2028H 1-1dự bị00000—0———
05/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Guizhou Guiyang AthleticB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Jiangxi LushanH 1-1dự bị00000—0———
18/07/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Hubei IstarB 1-2dự bị00000—0———
28/06/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Ganzhou RuishiB 0-15000002/20——6,27
24/06/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Wuhan Three Towns BT 2-1dự bị00000—0———
13/06/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Xiamen FeiluT 1-0dự bị00000—0———
26/05/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Shenzhen 2028B 0-4dự bị00000—0———
22/05/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Guangdong MingtuH 1-11000002/201/2—6,08
09/05/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Jiangxi LushanB 1-326000006/801/1—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20222025 nghìn €
12/01/20232125 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
13/12/20232210 nghìn €
16/06/20242310 nghìn €
02/12/20242310 nghìn €
22/06/20252450 nghìn €
08/12/20252450 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2026Wuxi WugoWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng tự do—
03/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Wuxi WugoChuyển nhượng tự do—
27/07/2023Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng tự do—
31/03/2023Shenzhen FC(1994-2024)Shenzhen FC ReservesChuyển nhượng tự do—
20/04/2022Shandong Taishan U20Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng tự do—
31/03/2021Shandong Taishan U19Shandong Taishan U20Chuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com