Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frixos Grivas

Pyrgos AFCTiền đạoGRE
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Frixos Grivas là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Pyrgos AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20191950 nghìn €
17/12/20191950 nghìn €
03/08/202019100 nghìn €
11/02/202120250 nghìn €
31/10/202121250 nghìn €
26/06/202221300 nghìn €
06/11/202222300 nghìn €
21/05/202322250 nghìn €
27/12/202323200 nghìn €
22/05/202423200 nghìn €
26/12/202424200 nghìn €
15/05/202524200 nghìn €
28/12/202525200 nghìn €
10/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026KallitheaPyrgos AFCChuyển nhượng—
17/07/2025Kalamata F.CKallitheaChuyển nhượng—
17/07/2024OFI Crete FCKalamata F.CChuyển nhượng—
29/06/2024Kalamata F.COFI Crete FCCho mượn—
11/08/2023OFI Crete FCKalamata F.CChuyển nhượng—
29/06/2022Kalamata F.COFI Crete FCCho mượn—
16/01/2022OFI Crete FCKalamata F.CChuyển nhượng—
02/08/2020Panionios G.S.S.OFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2019Panionios FC U19Panionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2018Glyfada FCPanionios FC U19Cho mượn—
30/06/2017Panionios FC U19Glyfada FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com