
Fridolin Wagner là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 490 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 56% | 3 | 0 | 6,05 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/219 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/7 | V | 6,48 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/33 | 3 | 4/9 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 8/9 | V | 6,10 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 5/5 | — | 6,39 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 1 | 5/12 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/49 | 2 | 9/13 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 2 | 5/8 | V | 5,27 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 3 | 5/8 | — | 7,18 |