
Freyr sigurdsson là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.841Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
14/48Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 22 | 1.841 | 6 | 1 | 2 | 48 | 14 | 82% | 43% | 3 | 1 | 6,68 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.841 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/48
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 50/104
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/10
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/569 (82%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 19/80 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/49 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/275 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 110 / 135
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 331
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/6 | Đ | 5,03 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 28/33 | 2 | 10/15 | — | 6,37 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/26 | 2 | 7/17 | — | 7,92 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 32/43 | 1 | 3/13 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 7/16 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 6/17 | — | 6,11 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 3 | 7/17 | — | 6,46 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 3/7 | — | 6,41 |