Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frengky Deaner Missa

22Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Frengky Deaner Missa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5227800100——005,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 5,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frengky Deaner Missa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-0dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-3100000—0——5,90
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-26400000—0——6,70
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-09001000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-27300000—0——6,10
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-15000000—0——6,30
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-0dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-44500000—0——5,40
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-15800000—0——6,50
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 2-45400000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20221850 nghìn €
09/03/202319100 nghìn €
16/08/202319100 nghìn €
15/02/202419100 nghìn €
14/07/202420100 nghìn €
17/11/20242075 nghìn €
10/03/202521100 nghìn €
18/12/202521125 nghìn €
26/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy68
  • Sức mạnh31
  • Thể lực18
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com