
Frendi Saputra
Hậu vệINA
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Frendi Saputra là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch INA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/07/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 19/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barito Putera | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Semen Padang | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barito Putera | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dewa United FC | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | PSIS Semarang | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2017 | Perserang Serang | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | PS Bengkulu | Perserang Serang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | PS Bengkulu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực41