
Fredy Salazar
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Fredy Salazar là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
13Đá chính
1.127Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
563Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 11 | 1.045 | 2 | 0 | 2 | 22 | 11 | 77% | 43% | 3 | 0 | 6,34 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.045 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/353 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 21/71 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/127 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 60
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 6,12 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/27 | 0 | 5/7 | — | 7,61 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | V | 6,26 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/11/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 14/09/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/04/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/09/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật62
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực46