Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredy Montero

Real CartagenaTiền đạoCOL
39Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Fredy Montero là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Cartagena.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
416Phút
22Bàn thắng
0Kiến tạo
4,76Bàn/90 phút
18Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—3029416227000——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 416 phút

Tấn công

Bàn thắng
22
Phạt đền ghi
7
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredy Montero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026MLS Next Provs Vancouver Whitecaps ReserveT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 9,5 triệu €2015: 11,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 7,2 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/2009211,0 triệu €
02/03/2011231,2 triệu €
27/01/2012242,0 triệu €
07/10/2013265,5 triệu €
19/02/20142610,0 triệu €
24/07/2014269,0 triệu €
16/02/2015279,5 triệu €
30/06/20152711,0 triệu €
26/02/2016287,5 triệu €
19/06/2016287,2 triệu €
19/11/2016296,0 triệu €
23/05/2017295,0 triệu €
04/12/2017304,0 triệu €
12/06/2018303,0 triệu €
10/01/2019312,5 triệu €
26/05/2019312,0 triệu €
29/11/2019321,5 triệu €
07/04/2020321,2 triệu €
25/08/2020331,2 triệu €
17/12/202033800 nghìn €
08/07/202133600 nghìn €
08/11/202134600 nghìn €
17/08/202235400 nghìn €
07/11/202235300 nghìn €
21/08/202336200 nghìn €
17/12/202336200 nghìn €
10/06/202436200 nghìn €
09/12/202437100 nghìn €
20/05/20253750 nghìn €
15/12/20253850 nghìn €
11/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Deportivo CaliReal CartagenaChuyển nhượng—
01/04/2024Free playerDeportivo CaliChuyển nhượng—
31/12/2023Seattle SoundersFree playerTrở lại—
03/03/2021Vancouver WhitecapsSeattle SoundersChuyển nhượng—
14/02/2019Sporting CPVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
16/01/2018Tianjin Jinmen TigerSporting CPChuyển nhượng—
30/12/2017Vancouver WhitecapsTianjin Jinmen TigerCho mượn—
14/02/2017Tianjin Jinmen TigerVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
31/01/2016Sporting CPTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2014Seattle SoundersSporting CPHết hạn mượn 1.135M €1,1 triệu €
29/06/2014Sporting CPSeattle SoundersCho mượn—
22/07/2013Seattle SoundersSporting CPChuyển nhượng 0.915M €915 nghìn €
29/06/2013MillonariosSeattle SoundersCho mượn—
20/01/2013Seattle SoundersMillonariosChuyển nhượng—
31/12/2010Deportivo CaliSeattle SoundersChuyển nhượng—
30/12/2010Seattle SoundersDeportivo CaliCho mượn—
19/03/2009Deportivo CaliSeattle SoundersChuyển nhượng—
29/06/2007Atletico HuilaDeportivo CaliCho mượn—
31/12/2005Deportivo CaliAtletico HuilaChuyển nhượng—
30/12/2005CD Academia FCDeportivo CaliCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com