Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredy Hinestroza

36Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fredy Hinestroza là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
1.937Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1937Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25241.9371019383%47%1106,46
Cúp Colombia2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.937 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
723/868 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/65 (16%)
Chuyền dài chính xác
44/92 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/126 (47%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 54
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
269
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredy Hinestroza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-1780000119/2313/4—6,25
05/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-1741122125/2901/2—8,18
26/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasT 3-1710000113/2101/4V5,72
21/09/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaT 2-0740000115/1912/3—6,72
18/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinH 2-2790000015/2100/1—5,90
14/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-1900000034/4013/4—6,68
31/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 1-163001019/1411/1V6,90
23/08/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 0-0800010130/3223/7—6,80
10/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 3-2690000023/2812/4V6,32
04/08/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoH 1-1750010021/3001/4V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,4 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201121100 nghìn €
19/07/2014241,0 triệu €
22/01/2015241,5 triệu €
30/06/2015252,0 triệu €
21/02/2016251,2 triệu €
03/08/2016261,0 triệu €
15/12/2016261,0 triệu €
30/07/201727800 nghìn €
06/03/201827800 nghìn €
07/06/201828800 nghìn €
08/10/201828800 nghìn €
22/12/201828800 nghìn €
20/06/2019291,0 triệu €
27/02/2020291,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
15/01/202130900 nghìn €
06/06/2021311,4 triệu €
12/01/2022311,1 triệu €
16/06/202232900 nghìn €
11/12/202232700 nghìn €
11/04/202333600 nghìn €
06/07/202333500 nghìn €
06/12/202333400 nghìn €
10/06/202434400 nghìn €
09/12/202434350 nghìn €
19/06/202535250 nghìn €
14/09/202535200 nghìn €
04/12/202535175 nghìn €
03/06/202636150 nghìn €
01/09/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Atletico Junior BarranquillaAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
31/12/2018Aguilas DoradasAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
22/01/2018VeracruzAguilas DoradasChuyển nhượng—
31/12/2016Santos LagunaVeracruzChuyển nhượng—
30/06/2016Internacional de BogotaSantos LagunaChuyển nhượng—
29/06/2016Real ZaragozaInternacional de BogotaCho mượn—
31/07/2015Internacional de BogotaReal ZaragozaChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2015GetafeInternacional de BogotaCho mượn—
07/07/2014Internacional de BogotaGetafeChuyển nhượng—
31/12/2011Atletico Nacional MedellinInternacional de BogotaChuyển nhượng—
30/06/2010Atletico Nacional U20Atletico Nacional MedellinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com