
Fredrik Oppegard là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 385 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 31% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/124 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 2 | 3/9 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 2/4 | — | 5,36 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 3/8 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 5,69 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 9/11 | — | 6,22 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | PSV Eindhoven | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Heracles Almelo | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | PSV Eindhoven | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Go Ahead Eagles | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | PSV Eindhoven | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vålerenga Fotball Youth | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | PSV Eindhoven U19 | Vålerenga Fotball Youth | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Vålerenga Fotball Youth | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | KFUM-Kameratene Oslo Youth | Vålerenga Fotball Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực42