Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Oppegard

AJ AuxerreHậu vệNOR
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Fredrik Oppegard là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—543850000082%31%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/124 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/32 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Oppegard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1900000232/3623/9—6,52
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4900000024/3022/4—5,36
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1860000127/3203/8—6,17
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-090000017/1112/7—6,29
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3290000012/1500/4—5,69
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-5dự bị00000—0———
25/04/2026Ligue 1@ LyonB 2-359000009/1011/2—5,85
19/04/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2540011010/1300/1—6,20
12/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-0770000014/2039/11—6,22
05/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 1-1780000118/2301/2—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202018250 nghìn €
11/10/202119350 nghìn €
11/01/202219350 nghìn €
22/06/202219400 nghìn €
13/09/202220600 nghìn €
10/11/202220600 nghìn €
22/06/202320650 nghìn €
14/12/202321600 nghìn €
30/05/202421600 nghìn €
16/12/202422600 nghìn €
02/06/202522600 nghìn €
14/12/202523600 nghìn €
26/03/202623800 nghìn €
31/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025PSV EindhovenAJ AuxerreHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024Heracles AlmeloPSV EindhovenCho mượn—
29/01/2024PSV EindhovenHeracles AlmeloChuyển nhượng—
29/06/2023Go Ahead EaglesPSV EindhovenCho mượn—
28/01/2023PSV EindhovenGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2022PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
31/12/2020PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Vålerenga Fotball YouthPSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
29/06/2020PSV Eindhoven U19Vålerenga Fotball YouthCho mượn—
01/08/2019Vålerenga Fotball YouthPSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
23/01/2017KFUM-Kameratene Oslo YouthVålerenga Fotball YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com