Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Jensen

NAC BredaTiền vệNOR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fredrik Jensen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
577Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1065770005185%59%206,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/384 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-05000001/201/2—6,96
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-2230000119/190——6,09
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-2130011012/1413/3—5,90
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-1260000010/1513/3—6,40
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-3670000127/3601/5—5,90
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-4900000048/5312/4—6,38
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-2900010464/7302/4—6,90
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-2830010131/3747/9V6,12
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-2900010455/6226/13V6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20121825 nghìn €
30/06/201219100 nghìn €
28/12/201219100 nghìn €
21/07/201320300 nghìn €
01/01/201420800 nghìn €
06/12/2014211,0 triệu €
26/12/2015221,0 triệu €
17/12/201623900 nghìn €
19/10/201724750 nghìn €
08/01/201824600 nghìn €
02/06/201825600 nghìn €
21/11/201825600 nghìn €
28/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
24/07/202027500 nghìn €
30/12/202027400 nghìn €
02/01/202228400 nghìn €
08/12/202229350 nghìn €
28/06/202330300 nghìn €
14/12/202330275 nghìn €
09/06/202431325 nghìn €
13/10/202431375 nghìn €
16/12/202431350 nghìn €
27/05/202532300 nghìn €
01/12/202532300 nghìn €
27/05/202633250 nghìn €
01/10/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com