Fredrick tabone là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Swieqi United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/12/2012 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/10/2016 | 27 | 25 nghìn € |
| 31/03/2018 | 29 | — |
| 21/11/2022 | 34 | 10 nghìn € |
| 16/05/2023 | 34 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Swieqi United | Vittoriosa Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | St. Andrews | Swieqi United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mtarfa FC | St. Andrews | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zejtun Corinthians | Mtarfa FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Marsaxlokk FC | Zejtun Corinthians | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mqabba FC | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Gudja United | Mqabba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Hamrun Spartans | Gudja United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pembroke Athleta FC | Hamrun Spartans | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Hamrun Spartans | Pembroke Athleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Gzira United | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Balzan FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | St. Andrews | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |