
Frederik Ibsen
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Frederik Ibsen là thủ môn 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | — | V | 7,00 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 31/38 | 0 | — | — | 6,41 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | Free player | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Helsingor | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Lyngby | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kolding FC | Lyngby | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | FC Copenhagen | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Vendsyssel | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | FC Kobenhavn U19 | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 155
- Chỉ số 240
- Chỉ số 452
- Chỉ số 360