Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Holst

Fremad AmagerTiền vệDEN
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Frederik Holst là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fremad Amager.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/201218100 nghìn €
31/01/201318250 nghìn €
17/06/201318350 nghìn €
30/08/201419600 nghìn €
05/02/201520600 nghìn €
01/09/201520500 nghìn €
20/01/201621500 nghìn €
11/08/201621600 nghìn €
11/12/201622500 nghìn €
26/03/201722600 nghìn €
20/06/201722600 nghìn €
16/01/201823500 nghìn €
11/06/201823500 nghìn €
15/01/201924600 nghìn €
27/06/201924700 nghìn €
19/11/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
04/08/202025750 nghìn €
09/12/2020261,0 triệu €
08/06/202126800 nghìn €
16/12/202127900 nghìn €
08/12/202228650 nghìn €
26/06/202328450 nghìn €
21/12/202329250 nghìn €
27/06/202429200 nghìn €
11/08/202429—
01/09/202530100 nghìn €
17/12/20253150 nghìn €
15/01/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com