
Frederik Carlsen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 758 | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 72% | 36% | 2 | 0 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/210 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/76 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 2/2 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/7 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/8 | V | 5,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/21 | 2 | 2/7 | — | 5,90 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 3 | 5/12 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/21 | 0 | 1/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/12 | 3 | 6/11 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 1/7 | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/26 | 0 | 0/4 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/30 | 4 | 6/12 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Silkeborg | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hvidovre IF | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 31/07/2020 | Hvidovre IF U19 | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boldklubben af 1893 Youth | Hvidovre IF U19 | Chuyển nhượng | — |