Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Agust Schram

Valur ReykjavikThủ mônISL
31Tuổi
198Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Frederik Agust Schram là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.250Phút
106Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—25252.250106173464%87%006,72
Icelandic Cup2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
106
Đấm bóng
17
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
595/922 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
156/494 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/16 (87%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
337
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederik Agust Schram · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 4-1dự bị000—0———
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurB 3-59081025/3102/2—7,51
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarH 1-19061022/3200/1—7,46
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-19031032/420——6,60
05/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 2-19070012/300——7,38
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-29031030/350——6,60
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 0-29040024/360——6,72
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 4-49040126/300——6,51
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-59090024/3301/1—7,07
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 3-19040019/360——6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201621150 nghìn €
11/12/201621150 nghìn €
20/06/201722200 nghìn €
17/12/201722200 nghìn €
06/06/201823250 nghìn €
20/12/201823150 nghìn €
23/06/201924150 nghìn €
21/12/201924150 nghìn €
30/07/202025150 nghìn €
22/12/202025100 nghìn €
03/06/202126100 nghìn €
27/12/202126100 nghìn €
19/06/202227100 nghìn €
14/12/202227150 nghìn €
07/12/202328250 nghìn €
07/11/202429200 nghìn €
24/06/202530200 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
28/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com