
Frederick Takyi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Milsami.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 647 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Velez Mostar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Velez Mostar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,60 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Buducnost Podgorica | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Buducnost Podgorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | SC Vila Real | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | GD Chaves B | SC Vila Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pevidém SC | GD Chaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Clube Atletico Molelos | Pevidém SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | SC Mirandela | Clube Atletico Molelos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Arouca | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Pedras Rubras | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | FC Arouca | FC Pedras Rubras | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Charity Stars FC | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Moreirense FC U19 | Charity Stars FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Charity Stars FC | Moreirense FC U19 | Chuyển nhượng | — |