Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederick Takyi

FC MilsamiHậu vệGHA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Frederick Takyi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Milsami.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—8764700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederick Takyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Velez MostarB 0-19000000—0——6,60
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Velez MostarH 1-19000000—0——6,60
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-28300000—0—Đ5,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Buducnost PodgoricaT 2-16800000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Buducnost PodgoricaH 0-09000000—0——6,60
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsH 0-07500000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ KuPsB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20202050 nghìn €
30/11/202525200 nghìn €
14/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025SC Vila RealFC MilsamiChuyển nhượng—
30/06/2024GD Chaves BSC Vila RealChuyển nhượng—
30/06/2023Pevidém SCGD Chaves BChuyển nhượng—
30/06/2022Clube Atletico MolelosPevidém SCChuyển nhượng—
31/10/2021SC MirandelaClube Atletico MolelosChuyển nhượng—
30/06/2021FC AroucaSC MirandelaChuyển nhượng—
29/06/2021FC Pedras RubrasFC AroucaCho mượn—
31/12/2020FC AroucaFC Pedras RubrasChuyển nhượng—
31/12/2019Charity Stars FCFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2019Moreirense FC U19Charity Stars FCCho mượn—
30/06/2018Charity Stars FCMoreirense FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com