Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederick Habib Yambapou Issaka

GatesheadTiền đạoWAL
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Frederick Habib Yambapou Issaka là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Gateshead.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—7435610100——00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—10260001166%0%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 356 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederick Habib Yambapou Issaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Wolverhampton U21H 0-026001102/300/3——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 1-47110000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs WorthingB 1-27001000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamB 0-1500000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCB 0-44500000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedB 1-64500000—0———
17/09/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersB 0-18500000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversB 0-43500000—0———
08/09/2026English U21 League Cupvs Cardiff City U21B 2-36600000—0——5,80
11/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Exeter CityT 2-01010011/101/2—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202316100 nghìn €
08/06/202316100 nghìn €
20/12/202317150 nghìn €
23/05/202417200 nghìn €
29/12/202418200 nghìn €
26/05/202518250 nghìn €
25/11/202519225 nghìn €
11/05/202619225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Plymouth ArgyleGatesheadChuyển nhượng—
30/05/2026Truro CityPlymouth ArgyleCho mượn—
12/02/2026Plymouth ArgyleTruro CityChuyển nhượng—
05/01/2026Bristol RoversPlymouth ArgyleCho mượn—
31/08/2025Plymouth ArgyleBristol RoversChuyển nhượng—
27/07/2023Plymouth Argyle U18Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
09/07/2021Truro City FC YouthPlymouth Argyle U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy62
  • Sức mạnh30
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com