
Frederic Maciel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
515Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 515 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 515 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 39/50 | 3 | 10/17 | V | 7,00 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/33 | 1 | 9/15 | — | 6,52 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 0-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Spartak Trnava | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/11/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Otelul Galati | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | SCU Torreense | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lusitânia FC Lourosa | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Free player | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Varzim | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2019 | Gil Vicente | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Moreirense | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Royal Excel Mouscron | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2015 | Porto B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sporting CP Sub-15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Braga U15 | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Varzim SC Camadas Jovens | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AD Esposende Formação | Varzim SC Camadas Jovens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực42