
Frederic Ananou
Hậu vệTOG
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Frederic Ananou là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TOG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/03/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | NK Olimpija Ljubljana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Jahn Regensburg | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Sint-Truidense | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hansa Rostock | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | SC Paderborn 07 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | FC Ingolstadt | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | Roda JC | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Koln U19 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Jugend-Fußball-Schule Köln | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực37