
Freddy Quispel
Tiền đạoNED
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Freddy Quispel là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 16/23 | 0 | 3/4 | — | 7,36 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/4 | — | 7,87 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 2/3 | — | 5,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/36 | 2 | 3/5 | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 77 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/24 | 0 | 2/6 | V | 8,50 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 23/27 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/26 | 0 | 4/7 | — | 7,26 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 27/32 | 2 | 5/9 | — | 9,07 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/18 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/30 | 0 | 5/10 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 30/07/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực41