
Freddy Mina là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
859Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 19 | 11 | 859 | 4 | 1 | 1 | 28 | 9 | 82% | 50% | 3 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/315 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/89 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/38 | 1 | 2/4 | — | 7,29 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/9 | — | 6,26 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 2/8 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 2/10 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/04/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Liga Dep Universitaria Quito | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Macara | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Barcelona SC(ECU) | Macara | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Macara | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | CD Macará B | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2017 | CD Olmedo | CD Macará B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | CD Olmedo U20 | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |