Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Freddy Lallawmawma

Kerala Blasters FCTiền vệIND
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Freddy Lallawmawma là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Tiểu sử Freddy Lallawmawma

Freddy Lallawmawma là tiền vệ của Kerala Blasters FC, mang quốc tịch India, hiện 24 tuổi và sinh ngày 27/07/2002. Trong mùa 2026-2027, anh có 2 trận tại Super League Ấn Độ với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2024), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800007487%38%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Freddy Lallawmawma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-4900042028/3112/9—6,50
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-0900032028/3316/12—6,51
18/05/2026Super League Ấn Độvs FC GoaT 2-1900010122/2922/3—6,33
10/05/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 3-1900020030/3646/11—6,57
23/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1900021226/2902/3—6,60
18/04/2026Super League Ấn Độvs Jamshedpur FCT 2-0900000036/4347/12—6,57
15/04/2026Super League Ấn Độvs Northeast United FCH 1-1900020013/2536/7—6,11
11/04/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCT 2-1890000128/3612/3—6,26
05/04/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 1-38000008/1322/2—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202321150 nghìn €
28/05/202421175 nghìn €
12/12/202422150 nghìn €
29/05/202522125 nghìn €
16/12/20252375 nghìn €
26/05/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com