
Freddy Gondola là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
573Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 12 | 9 | 573 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 573 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Montserrat | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Guyana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 31/03/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/07/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 06/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Plaza Amador | Inter Santa Tecla | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | CSD Xelajú MC | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2025 | FK Aktobe Lento | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Maccabi Bnei Reineh | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | LD Alajuelense | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Deportivo Tachira | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Yaracuyanos | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | Tauro FC | Yaracuyanos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF La Piedad | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Universitario | CF La Piedad | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | CF La Piedad | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Guadalupe FC | CF La Piedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CS Cartaginés Youth | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực36