Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Freddy Gondola

Plaza AmadorTiền đạoPAN
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Freddy Gondola là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
573Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Panamanian Liga de Futbol2026—12957330000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 573 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Freddy Gondola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ MontserratT 3-110004217/801/3—6,58
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs GuyanaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20202475 nghìn €
31/03/202024100 nghìn €
19/12/202025150 nghìn €
04/06/202125300 nghìn €
17/10/202126400 nghìn €
19/07/202226375 nghìn €
06/12/202227350 nghìn €
04/06/202327300 nghìn €
16/06/202428300 nghìn €
13/11/202429300 nghìn €
16/06/202529250 nghìn €
29/12/202530200 nghìn €
21/05/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Plaza AmadorInter Santa TeclaChuyển nhượng—
28/01/2026CSD Xelajú MCPlaza AmadorChuyển nhượng—
13/10/2025FK Aktobe LentoCSD Xelajú MCChuyển nhượng—
07/08/2024Maccabi Bnei ReinehFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
17/01/2024LD AlajuelenseMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
06/01/2022Deportivo TachiraLD AlajuelenseChuyển nhượng—
12/01/2021YaracuyanosDeportivo TachiraChuyển nhượng—
06/02/2020Tauro FCYaracuyanosChuyển nhượng—
30/06/2019CF La PiedadTauro FCChuyển nhượng—
31/12/2018CD UniversitarioCF La PiedadChuyển nhượng—
24/07/2018CF La PiedadCD UniversitarioChuyển nhượng—
31/12/2016Guadalupe FCCF La PiedadChuyển nhượng—
30/06/2015CS Cartaginés YouthGuadalupe FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com