Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Freddy Espinal

Zamora BarinasTiền đạoCOL
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Freddy Espinal là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Zamora Barinas.

Tiểu sử Freddy Espinal

Freddy Espinal là tiền đạo 29 tuổi, mang quốc tịch Colombia, hiện thi đấu cho Zamora Barinas. Tại Primera División Venezuela mùa 2026, Freddy Espinal có 20 trận, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo, với 684 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 3,06. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, còn hợp đồng hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 30/10/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
684Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—201768420524678%58%903,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 3,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/200 (78%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
22/76 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/87 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Freddy Espinal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCB 1-4800030531/3907/12V7,40
21/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 1-3900062223/2906/9V7,40
17/09/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCB 0-1900052133/4029/11—7,20
14/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosB 1-228002103/412/4—6,40
23/08/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 2-0900010012/1929/14V6,44
17/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaB 1-6900110512/1504/7—7,11
10/08/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloB 0-1450021012/1817/10—6,54
03/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-1900020514/1913/9—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20222550 nghìn €
11/07/20232550 nghìn €
06/12/202326200 nghìn €
10/06/202426200 nghìn €
15/12/202427150 nghìn €
06/04/202527250 nghìn €
19/06/202527250 nghìn €
14/09/202527200 nghìn €
04/12/202528200 nghìn €
18/03/202628250 nghìn €
28/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com