
Freddie Sears
Tiền đạoENG
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Freddie Sears là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/04/2008 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/07/2008 | 18 | 600 nghìn € |
| 22/02/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2009 | 19 | 1,3 triệu € |
| 22/01/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2010 | 20 | — |
| 29/01/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 23/02/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.