
Freddie Ladapo
Tiền đạoENG
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Freddie Ladapo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/04/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chesterfield | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Free player | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Huddersfield Town | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2024 | Free player | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Ipswich Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Charlton Athletic | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Ipswich Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rotherham United | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Plymouth Argyle | Rotherham United | Hết hạn mượn 0.56M € | 560 nghìn € |
| 30/06/2018 | Southend United | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Crystal Palace | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Shrewsbury Town | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Crystal Palace | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Oldham Athletic | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Crystal Palace | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2016 | Margate FC | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | Kidderminster Harriers | Margate FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2015 | Grays Athletic | Kidderminster Harriers | Cho mượn | — |
| 29/07/2014 | Kidderminster Harriers | Grays Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Hayes & Yeading FC | Kidderminster Harriers | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực42