Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fred Saraiva

Fram ReykjavikTiền đạoBRA
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Fred Saraiva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fram Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
19Đá chính
1.643Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
14/49Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—22191.643207491481%48%407,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.643 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
14/49
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
504/620 (81%)
Chuyền quyết định
66
Tạt bóng chính xác
41/148 (27%)
Chuyền dài chính xác
29/56 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/55
Cắt bóng
20
Phá bóng
18
Chặn cú sút
20

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/215 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
98 / 98
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
333
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fred Saraiva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 2-4800020018/2202/6—6,32
11/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 1-2900052326/3547/16V6,72
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 2-2810051521/3024/7—6,79
16/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-3450000328/3025/6—6,97
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2dự bị00000—0———
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1510120110/1333/4—7,22
11/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-5900040224/3438/13—6,21
01/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-1800000113/2225/12V6,21
27/07/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurH 0-0900000347/5222/8—6,91
19/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2781021719/2201/4—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20182225 nghìn €
15/10/20192350 nghìn €
30/11/20202450 nghìn €
15/10/20212575 nghìn €
14/12/202226100 nghìn €
07/12/202327175 nghìn €
07/11/202428125 nghìn €
24/06/202528100 nghìn €
07/12/202529100 nghìn €
28/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/03/2018SC São PauloFram ReykjavikChuyển nhượng—
19/11/2017Operario Ferroviario PRSC São PauloCho mượn—
30/06/2017SC São PauloOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
31/12/2015Gremio FBPA U20SC São PauloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com