
Fred Saraiva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.643Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
14/49Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 19 | 1.643 | 2 | 0 | 7 | 49 | 14 | 81% | 48% | 4 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.643 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 14/49
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 504/620 (81%)
- Chuyền quyết định
- 66
- Tạt bóng chính xác
- 41/148 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/56 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/215 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 98
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 26/35 | 4 | 7/16 | V | 6,72 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 21/30 | 2 | 4/7 | — | 6,79 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/30 | 2 | 5/6 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 51 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 3 | 3/4 | — | 7,22 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 24/34 | 3 | 8/13 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 2 | 5/12 | V | 6,21 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/52 | 2 | 2/8 | — | 6,91 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 19/22 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 07/11/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2018 | SC São Paulo | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2017 | Operario Ferroviario PR | SC São Paulo | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | SC São Paulo | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gremio FBPA U20 | SC São Paulo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực49