
Fred José Dembi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Hassania Agadir.
Tiểu sử Fred José Dembi
Fred José Dembi là tiền vệ của câu lạc bộ Hassania Agadir, mang quốc tịch Congo và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/02/1995, cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2023. Ở mùa 2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với 242 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 40% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | @ Namibia | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 3/4 | — | 6,26 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Hassania Agadir | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Red Star FC 93 | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orléans | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cholet | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Rouen | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AL Déville Maromme | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Avranches B | AL Déville Maromme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Havre B | US Avranches B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Quevilly Rouen Métropole | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Quevilly - Rouen Métropole U19 | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Quevilly - Rouen Métropole U17 | Quevilly - Rouen Métropole U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Quevilly - Rouen Métropole Jugend | Quevilly - Rouen Métropole U17 | Chuyển nhượng | — |