Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fred Friday

Ninh BìnhTiền đạoNGR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Fred Friday là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Ninh Bình.

Tiểu sử Fred Friday

Fred Friday là cầu thủ thi đấu ở vị trí Tiền đạo, hiện khoác áo câu lạc bộ Ninh Bình, mang quốc tịch Nigeria và 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại V.League 1 với tổng 270 phút thi đấu. Sinh ngày 22/05/1995, cầu thủ cao 187 cm, nặng 90 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2016. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131850 nghìn €
01/01/20141850 nghìn €
06/12/201419200 nghìn €
26/12/201520600 nghìn €
14/07/2016211,5 triệu €
17/01/2017211,0 triệu €
06/06/2017221,0 triệu €
16/01/2018221,0 triệu €
11/06/2018231,0 triệu €
27/12/201823500 nghìn €
27/06/201924350 nghìn €
17/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
25/07/202126400 nghìn €
02/01/202226500 nghìn €
08/12/202227400 nghìn €
28/05/202328400 nghìn €
21/12/202328300 nghìn €
16/06/202429250 nghìn €
15/10/202429200 nghìn €
29/06/202530175 nghìn €
17/11/202530225 nghìn €
25/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com