
Fred
Tiền đạoBRA
43Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Fred là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2005 | 21 | 7,5 triệu € |
| 26/08/2005 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2006 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2007 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/08/2008 | 24 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2008 | 25 | 8,5 triệu € |
| 16/01/2009 | 25 | 7,5 triệu € |
| 06/02/2009 | 25 | 5,5 triệu € |
| 26/06/2009 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/12/2009 | 26 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 27 | 7,5 triệu € |
| 28/08/2011 | 27 | 6,5 triệu € |
| 07/12/2011 | 28 | 6,5 triệu € |
| 23/05/2012 | 28 | 6,5 triệu € |
| 04/12/2012 | 29 | 7,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 30 | 7,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 31 | 7,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 31 | 6,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 32 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 32 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 33 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 34 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 34 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 35 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 36 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 36 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 36 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 37 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 37 | 750 nghìn € |
| 16/12/2021 | 38 | 650 nghìn € |
| 05/04/2022 | 38 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2006; hiện tại 650 nghìn €.