
Frazer Blake-Tracy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 390 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 73% | 58% | 3 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/155 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 7,28 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/6 | V | 5,97 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/83 | 1 | 5/8 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | V | 5,74 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/35 | 0 | 4/9 | — | 5,63 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,49 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/4 | — | 6,56 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực44