
Frazan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Birkirkara FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 799 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/04/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | AA Internacional de Limeira | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | EC Taubaté | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Free player | EC Taubaté | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2024 | Londrina PR | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2024 | Ituano SP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Fluminense - RJ | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Chapecoense - SC | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Fluminense - RJ | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | CRB AL | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 03/05/2021 | Fluminense - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |